AE · ARE
Hồ sơ xuất nhập khẩu: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
Tìm hồ sơ thương mại của Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất theo sản phẩm, mã HS hoặc công ty. Chọn chiều thương mại và kiểm tra ngày cùng các trường dữ liệu có sẵn.
Mẫu hồ sơ lô hàng · Nhập khẩu
Các mẫu đã ẩn tên này lấy từ kết quả tìm sản phẩm được lưu đệm. Đây không phải toàn bộ cơ sở dữ liệu thị trường; ngày hồ sơ không phải ngày cập nhật trang web.
| Ngày hồ sơ | Nhà nhập khẩu | Sản phẩm hoặc công ty | Mã HS |
|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | BALADN•••••••• | MILK AND CREAM CONCENTRATED BUT UNSWEETENED (EXCL. IN SOLID | — |
| 2026-06-30 | LEBAN•••••••• CO | 1440 BOXES, CHEESE HS CODE 040690 17402.45KGS 270 BOXES, CHEESE HS CODE 040630 2008.77KGS MNBU3298886 TEMP. REC. NO. PK56N03F7V | — |
| 2026-06-30 | LEBAN•••••••• CO | 1357 BOXES, CHEESE HS CODE 040690 19211.552KGS MNBU9111436 TEMP. REC. NO. QB86N01CMV PLACE OF DELIVERY: JEDDAH BONDED ZONE GOODS ARE IN TRANSIT TO UNITED ARAB EMIRATES | — |
| 2026-06-30 | M I F •••••••• | 976 CARTONS (NINE HUNDRED SEVENTY SIX CARTONS ONLY) INDIAN ORIGIN - FARM FRESH TABLE BROWN (CHICKEN) EGGS (30 EGGS IN A TRAY, 360 EGGS IN A CARTON, 976 CARTONS IN A 40 FT REEFER CONTAINER) INV NO : JJ/26-27/053 DT: 25.06 | — |
| 2026-06-30 | LEBAN•••••••• CO | 2875 BOXES, CHEESE HS CODE 040690 18998.71KGS MNBU3399541 TEMP. REC. NO. PK56N03SWV. | — |
| 2026-06-30 | CLARIO•••••••• LLC | RUBBER HOSES HS CODE : 400941 | — |
| 2026-06-30 | LEBAN•••••••• CO | 4027 BOXES, CHEESE HS CODE 040690 17739.367KGS MNBU3883812 TEMP. REC. NO. PK56N03SBV PLACE OF DELIVERY: JEDDAH BONDED ZONE GOODS ARE IN TRANSIT TO UNITED ARAB EMIRATES | — |
| 2026-06-30 | MUGATL•••••••• LLC | BUTTER (EXCL. DEHYDRATED BUTTER AND GHEE) | — |
| 2026-06-30 | LEBAN•••••••• CO | 5124 BOXES, CHEESE HS CODE 040690 10308.736KGS MNBU3292105 TEMP. REC. NO. PK56N032AV PLACE OF DELIVERY: JEDDAH BONDED ZONE GOODS ARE IN TRANSIT TO UNITED ARAB EMIRATES | — |
| 2026-06-30 | FRESH •••••••• | 799 CARTONS AVONMORE CHEDDAR WHITE (3196 BLOCKS) 200 CARTONS AVONMORE CHEDDAR RED (800 BLOCKS) NET WEIGHT: 19905.64KGS HS CODE: 04069021 | — |
Phạm vi và trường dữ liệu
Tên công ty, giá trị và chi tiết lô hàng thay đổi theo nguồn, chiều thương mại và ngày. Thị trường được liệt kê không đảm bảo mọi trường hoặc giai đoạn lịch sử.
- Quốc gia hoặc vùng lãnh thổ
- Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
- Chiều thương mại
- Nhập khẩu / Xuất khẩu
- Mẫu hồ sơ lô hàng · Khoảng thời gian
- 2026-06-30 — 2026-06-30
Cách kiểm tra người mua và nhà cung cấp
Chọn sản phẩm hoặc mã HS và khoảng thời gian. So sánh công ty và các lô hàng lặp lại. Kiểm tra mô tả sản phẩm trước khi chọn khách hàng tiềm năng.
Bắt đầu miễn phí3 lượt tìm miễn phí. Không cần thẻ.